Từ điển HSK / 干事
干事
Hán Việt: ✓ cán sựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cán sự; người phụ trách công việc cụ thể
Tốc độ
Ví dụ
他在学生会里担任宣传干事。
tā zài xuéshēnghuì lǐ dānrèn xuānchuán gànshi.
Anh ấy làm cán sự tuyên truyền trong hội học sinh.
Cách viết
干
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 宣传干事 — cán sự tuyên truyền
- 组织干事 — cán sự tổ chức
- 体育干事 — cán sự thể thao
Từ cùng chữ
干 cánCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.