Từ điển HSK / 复发

复发

Hán Việt: phục phátđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tái phát; phát lại (bệnh)

Tốc độ

Ví dụ

只要坚持按时吃药,这种病一般不会复发

zhǐyào jiānchí ànshí chī yào, zhè zhǒng bìng yìbān bú huì fùfā.

Chỉ cần kiên trì uống thuốc đúng giờ, bệnh này thường sẽ không tái phát.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 旧病复发bệnh cũ tái phát
  • 防止复发ngăn tái phát
  • 癌症复发ung thư tái phát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK