Từ điển HSK / 风采

风采

Hán Việt: phong tháidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

phong thái; phong độ; dáng vẻ (đẹp đẽ)

Tốc độ

Ví dụ

老艺术家在台上依然风采动人。

lǎo yìshùjiā zài tái shàng yīrán fēngcǎi dòngrén.

Nghệ sĩ già trên sân khấu vẫn phong thái cuốn hút.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一睹风采chiêm ngưỡng phong thái
  • 风采依旧phong thái như xưa
  • 展现风采thể hiện phong thái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK