Từ điển HSK / 风采
风采
Hán Việt: ✓ phong tháidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phong thái; phong độ; dáng vẻ (đẹp đẽ)
Tốc độ
Ví dụ
老艺术家在台上依然风采动人。
lǎo yìshùjiā zài tái shàng yīrán fēngcǎi dòngrén.
Nghệ sĩ già trên sân khấu vẫn phong thái cuốn hút.
Cách viết
风
采
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一睹风采 — chiêm ngưỡng phong thái
- 风采依旧 — phong thái như xưa
- 展现风采 — thể hiện phong thái
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.