Từ điển HSK / 发作
发作
Hán Việt: ✓ phát tácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phát tác; bột phát; nổi cơn (bệnh, cơn giận)
Tốc độ
Ví dụ
他的胃病又发作了,疼得直不起腰。
tā de wèibìng yòu fāzuò le, téng de zhí bù qǐ yāo.
Bệnh dạ dày của anh ấy lại phát tác, đau đến mức không đứng thẳng lưng được.
Cách viết
发
作
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 旧病发作 — bệnh cũ tái phát
- 当场发作 — nổi cơn ngay tại chỗ
- 强忍着不发作 — cố nhịn không phát tác
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.