Từ điển HSK / 发财
发财
Hán Việt: ✓ phát tàiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phát tài; làm giàu; kiếm được nhiều tiền
Tốc độ
Ví dụ
他做生意发了财,买了好几套房子。
tā zuò shēngyì fā le cái, mǎi le hǎojǐ tào fángzi.
Anh ta buôn bán phát tài, mua được mấy căn nhà.
Cách viết
发
财
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发大财 — phát tài lớn
- 恭喜发财 — chúc phát tài
- 发财致富 — làm giàu
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.