Từ điển HSK / 恩情

恩情

Hán Việt: ✓ ân tìnhdanh từHSK 7–9

ân tình; ơn nghĩa; tình nghĩa sâu nặng

Ví dụ

父母的养育恩情,我一辈子也报答不完。

fùmǔ de yǎngyù ēnqíng, wǒ yíbèizi yě bàodá bù wán.

Ơn dưỡng dục của cha mẹ, cả đời tôi cũng không báo đáp hết.

Cách viết

恩
情

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 养育恩情 — ơn dưỡng dục
  • 报答恩情 — báo đáp ân tình
  • 深厚的恩情 — ân tình sâu nặng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK