Từ điển HSK / 对照
对照
Hán Việt: ✓ đối chiếuđộng từHSK 7–9
đối chiếu, so sánh; tương phản, làm nổi bật
Ví dụ
请把译文和原文仔细对照一遍。
qǐng bǎ yìwén hé yuánwén zǐxì duìzhào yí biàn.
Xin hãy đối chiếu kỹ bản dịch với nguyên văn một lượt.
Cách viết
对
照
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 对照原文 — đối chiếu nguyên văn
- 前后对照 — đối chiếu trước sau
- 鲜明对照 — tương phản rõ rệt
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.