Từ điển HSK / 对联
对联
Hán Việt: đối liêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
câu đối
Tốc độ
Ví dụ
春节时家家门上都贴着红对联。
chūnjié shí jiājiā mén shàng dōu tiē zhe hóng duìlián.
Ngày Tết nhà nào cũng dán câu đối đỏ trên cửa.
Cách viết
对
联
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 张贴对联 — dán câu đối
- 春节对联 — câu đối Tết
- 撰写对联 — soạn câu đối
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.