Từ điển HSK / 菜刀
菜刀
càidāoHán Việt: thái đaodanh từ
dao thái; dao bếp
Ví dụ
这把菜刀很快,切肉很省力。
Zhè bǎ càidāo hěn kuài, qiē ròu hěn shěnglì.
Con dao bếp này rất sắc, thái thịt rất đỡ sức.
Cách viết
菜
刀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 磨菜刀 — mài dao bếp
- 用菜刀切肉 — dùng dao thái thịt
- 一把菜刀 — một con dao bếp
Từ cùng chữ
菜 tháiCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.