Từ điển HSK / 剪刀

剪刀

Hán Việt: tiễn đaodanh từHSK 3.0 cấp 5

cái kéo

Tốc độ

Ví dụ

请把那把剪刀递给我。

qǐng bǎ nà bǎ jiǎndāo dì gěi wǒ.

Hãy đưa cho tôi cái kéo đó.

Cách viết

剪
刀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一把剪刀 — một cái kéo
  • 锋利的剪刀 — cái kéo sắc
  • 用剪刀剪 — dùng kéo cắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK