Từ điển HSK / 剪辑
剪辑
Hán Việt: tiễn tậpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
dựng; biên tập cắt ghép (phim, ghi âm); bản dựng; đoạn cắt ghép (thành phẩm)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dựng; biên tập cắt ghép (phim, ghi âm)
他花了一整夜剪辑这部纪录片。
tā huā le yì zhěngyè jiǎnjí zhè bù jìlùpiàn.
Anh ấy đã dành cả đêm để dựng bộ phim tài liệu này.
名
bản dựng; đoạn cắt ghép (thành phẩm)
这段视频剪辑非常精彩。
zhè duàn shìpín jiǎnjí fēicháng jīngcǎi.
Đoạn video được dựng này rất đặc sắc.
Cách viết
剪
辑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 视频剪辑 — dựng video
- 剪辑软件 — phần mềm dựng phim
- 精心剪辑 — dựng công phu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.