Từ điển HSK / 不及
不及
Hán Việt: bất cậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không bằng, kém hơn; không kịp
Tốc độ
Ví dụ
论经验,我远远不及他。
lùn jīngyàn, wǒ yuǎnyuǎn bùjí tā.
Xét về kinh nghiệm, tôi kém xa anh ấy.
Cách viết
不
及
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 远不及 — kém xa
- 措手不及 — trở tay không kịp
- 犹恐不及 — chỉ e không kịp
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.