Từ điển HSK / 不得

不得

Hán Việt: bất đắctrợ động từHSK 3.0 cấp 6

không được; không được phép

Tốc độ

Ví dụ

上课时不得使用手机。

shàngkè shí bùdé shǐyòng shǒujī.

Trong giờ học không được dùng điện thoại.

Cách viết

不
得

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不得入内 — không được vào
  • 不得随意 — không được tùy tiện
  • 不得违反 — không được vi phạm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK