Từ điển HSK / 不得
不得
Hán Việt: bất đắctrợ động từHSK 3.0 cấp 6
không được; không được phép
Tốc độ
Ví dụ
上课时不得使用手机。
shàngkè shí bùdé shǐyòng shǒujī.
Trong giờ học không được dùng điện thoại.
Cách viết
不
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不得入内 — không được vào
- 不得随意 — không được tùy tiện
- 不得违反 — không được vi phạm
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.