Từ điển HSK / 彬彬有礼

彬彬有礼

Hán Việt: bân bân hữu lễthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

lịch sự nhã nhặn; cư xử có lễ độ, văn nhã

Tốc độ

Ví dụ

这位年轻人待人接物彬彬有礼

zhè wèi niánqīngrén dàirén-jiēwù bīnbīn yǒu lǐ.

Chàng trai trẻ này đối nhân xử thế rất lịch thiệp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 待人彬彬有礼đối xử lịch thiệp
  • 彬彬有礼的绅士quý ông nhã nhặn
  • 显得彬彬有礼tỏ ra lễ độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK