Từ điển HSK / 必不可少
必不可少
Hán Việt: tất bất khả thiểuthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không thể thiếu; nhất thiết phải có
Tốc độ
Ví dụ
水和空气是生命必不可少的条件。
shuǐ hé kōngqì shì shēngmìng bì bù kě shǎo de tiáojiàn.
Nước và không khí là điều kiện không thể thiếu của sự sống.
Cách viết
必
不
可
少
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 必不可少的条件 — điều kiện không thể thiếu
- 必不可少的工具 — công cụ thiết yếu
- 显得必不可少 — tỏ ra thiết yếu
Từ cùng chữ
必 tấtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.