Từ điển HSK / 拜见
拜见
Hán Việt: ✓ bái kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bái kiến; yết kiến (gặp bậc trên với thái độ tôn kính)
Tốc độ
Ví dụ
他特地登门拜见了自己的恩师。
tā tèdì dēngmén bàijiàn le zìjǐ de ēnshī.
Anh đặc biệt đến tận nhà bái kiến người thầy đã có ơn với mình.
Cách viết
拜
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拜见长辈 — bái kiến bậc trưởng bối
- 登门拜见 — đến nhà yết kiến
- 拜见恩师 — bái kiến ân sư
Từ cùng chữ
拜 bái
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.