Từ điển HSK / 嘱托
嘱托
Hán Việt: chúc thácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dặn dò ủy thác; giao phó; căn dặn
Tốc độ
Ví dụ
临终前,父亲把照顾弟弟的事嘱托给了我。
línzhōng qián, fùqīn bǎ zhàogù dìdi de shì zhǔtuō gěi le wǒ.
Trước lúc lâm chung, cha đã ủy thác việc chăm sóc em trai cho tôi.
Cách viết
嘱
托
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 郑重嘱托 — trịnh trọng dặn dò
- 嘱托后事 — giao phó hậu sự
- 牢记嘱托 — khắc ghi lời dặn dò
Từ cùng chữ
嘱 chúc
托 thácCả họ 12 từ →
- 托运tuōyùngửi vận chuyển, ký gửi (hành lý, hàng hóa)
- 委托wěituōuỷ thác; giao phó; nhờ (người khác) làm thay
- 摩托车mótuōchēxe máy, xe gắn máy
- 拜托bàituōnhờ vả; nhờ cậy; phiền; làm ơn (mang sắc thái khách khí)
- 衬托chèntuōlàm nổi bật; tôn lên; làm nền cho
- 烘托hōngtuōlàm nổi bật, tôn lên (bằng nền, tương phản); làm dậy lên, tạo (không khí, bối cảnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.