Từ điển HSK / 嘱托

嘱托

Hán Việt: chúc thácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dặn dò ủy thác; giao phó; căn dặn

Tốc độ

Ví dụ

临终前,父亲把照顾弟弟的事嘱托给了我。

línzhōng qián, fùqīn bǎ zhàogù dìdi de shì zhǔtuō gěi le wǒ.

Trước lúc lâm chung, cha đã ủy thác việc chăm sóc em trai cho tôi.

Cách viết

嘱
托

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 郑重嘱托 — trịnh trọng dặn dò
  • 嘱托后事 — giao phó hậu sự
  • 牢记嘱托 — khắc ghi lời dặn dò

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK