Từ điển HSK / 遗嘱
遗嘱
Hán Việt: ✓ di chúcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
di chúc, di ngôn (lời dặn về việc sau khi qua đời)
Tốc độ
Ví dụ
老人立下遗嘱,把财产分给子女。
lǎorén lìxià yízhǔ, bǎ cáichǎn fēn gěi zǐnǚ.
Cụ già lập di chúc, chia tài sản cho con cái.
Cách viết
遗
嘱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 立下遗嘱 — lập di chúc
- 遗嘱公证 — công chứng di chúc
- 按遗嘱执行 — thực hiện theo di chúc
Từ cùng chữ
遗 di
- 遗憾yíhànđiều đáng tiếc; sự tiếc nuối; tiếc nuối; đáng tiếc
- 遗产yíchǎndi sản (tài sản thừa kế); di sản (văn hóa, lịch sử)
- 遗传yíchuándi truyền (truyền tính trạng cho đời sau); sự di truyền, tính di truyền
- 遗址yízhǐdi chỉ, tàn tích, phế tích
- 遗留yíliúđể lại, còn tồn đọng (vấn đề, sự việc từ trước)
- 遗漏yílòubỏ sót, để lọt, thiếu sót
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.