Từ điển HSK / 嘱咐

嘱咐

Hán Việt: chúc phóđộng từHSK 7–9

dặn dò, căn dặn

Ví dụ

母亲再三嘱咐我路上要小心。

mǔqīn zàisān zhǔfù wǒ lùshàng yào xiǎoxīn.

Mẹ dặn đi dặn lại tôi trên đường phải cẩn thận.

Cách viết

嘱
咐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 再三嘱咐 — dặn đi dặn lại
  • 嘱咐几句 — dặn dò vài câu
  • 临行嘱咐 — dặn dò trước lúc đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK