Từ điển HSK / 主题曲

主题曲

Hán Việt: chủ đề khúcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bài hát chủ đề

Tốc độ

Ví dụ

这首主题曲一响起,观众就热泪盈眶。

zhè shǒu zhǔtíqǔ yì xiǎngqǐ, guānzhòng jiù rèlèi yíngkuàng.

Bài hát chủ đề vừa vang lên, khán giả liền rưng rưng nước mắt.

Cách viết

主
题
曲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电影主题曲 — bài hát chủ đề phim
  • 演唱主题曲 — hát bài chủ đề
  • 经典主题曲 — bài chủ đề kinh điển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK