Từ điển HSK / 照明

照明

Hán Việt: chiếu minhđộng từHSK 6

chiếu sáng, thắp sáng

Ví dụ

这条街道用路灯照明。

zhè tiáo jiēdào yòng lùdēng zhàomíng.

Con đường này được chiếu sáng bằng đèn đường.

Cách viết

照
明

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 照明设备 — thiết bị chiếu sáng
  • 应急照明 — chiếu sáng khẩn cấp
  • 照明系统 — hệ thống chiếu sáng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK