Từ điển HSK / 照明
照明
Hán Việt: chiếu minhđộng từHSK 6
chiếu sáng, thắp sáng
Ví dụ
这条街道用路灯照明。
zhè tiáo jiēdào yòng lùdēng zhàomíng.
Con đường này được chiếu sáng bằng đèn đường.
Cách viết
照
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照明设备 — thiết bị chiếu sáng
- 应急照明 — chiếu sáng khẩn cấp
- 照明系统 — hệ thống chiếu sáng
Từ cùng chữ
照 chiếuCả họ 23 từ →
明 minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.