Từ điển HSK / 照例
照例
Hán Việt: chiếu lệphó từHSK 7–9
theo lệ thường, chiếu theo thông lệ; như mọi khi
Ví dụ
新年第一天,他照例去公园晨跑。
xīnnián dì-yī tiān, tā zhàolì qù gōngyuán chénpǎo.
Ngày đầu năm mới, anh ấy theo lệ thường ra công viên chạy buổi sáng.
Cách viết
照
例
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照例进行 — tiến hành theo lệ
- 照例开会 — họp theo thông lệ
- 照例问候 — chào hỏi như thường lệ
Từ cùng chữ
照 chiếuCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.