Từ điển HSK / 遇难

遇难

Hán Việt: ngộ nanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gặp nạn; tử nạn; thiệt mạng

Tốc độ

Ví dụ

这次空难中不幸有多人遇难

zhè cì kōngnàn zhōng bùxìng yǒu duō rén yùnàn.

Trong vụ tai nạn máy bay này không may có nhiều người tử nạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不幸遇难không may tử nạn
  • 遇难者家属thân nhân người tử nạn
  • 遇难人数số người thiệt mạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK