Từ điển HSK / 议题
议题
Hán Việt: nghị đềdanh từHSK 7–9
vấn đề đưa ra bàn luận; chủ đề nghị luận
Ví dụ
环境保护是本次会议的核心议题。
huánjìng bǎohù shì běn cì huìyì de héxīn yìtí.
Bảo vệ môi trường là chủ đề trọng tâm của hội nghị lần này.
Cách viết
议
题
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 核心议题 — vấn đề trọng tâm
- 讨论议题 — chủ đề thảo luận
- 敏感议题 — đề tài nhạy cảm
Từ cùng chữ
议 nghịCả họ 15 từ →
- 会议huìyì✓ hội nghịhội nghị; cuộc họp
- 建议jiànyì✓ kiến nghịđề nghị, khuyên nên; lời đề nghị, kiến nghị
- 协议xiéyìhiệp nghịthỏa thuận, bàn bạc thống nhất; bản thỏa thuận, hiệp định
- 热议rèyìnhiệt nghịbàn tán sôi nổi, thảo luận rôm rả
- 议论yìlùnnghị luậnbàn luận, bàn tán, bình phẩm; lời bàn tán, dư luận, lời bình phẩm
- 争议zhēngyìtranh nghịsự tranh cãi, điểm gây tranh luận; tranh cãi, tranh luận
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.