Từ điển HSK / 议题

议题

Hán Việt: nghị đềdanh từHSK 7–9

vấn đề đưa ra bàn luận; chủ đề nghị luận

Ví dụ

环境保护是本次会议的核心议题。

huánjìng bǎohù shì běn cì huìyì de héxīn yìtí.

Bảo vệ môi trường là chủ đề trọng tâm của hội nghị lần này.

Cách viết

议
题

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 核心议题 — vấn đề trọng tâm
  • 讨论议题 — chủ đề thảo luận
  • 敏感议题 — đề tài nhạy cảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK