Từ điển HSK / 影像
影像
Hán Việt: ảnh tượngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hình ảnh; ảnh (video, hình chụp)
Tốc độ
Ví dụ
监控摄像头拍下了清晰的影像。
jiānkòng shèxiàngtóu pāixià le qīngxī de yǐngxiàng.
Camera giám sát đã ghi lại hình ảnh rõ nét.
Cách viết
影
像
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 影像资料 — tư liệu hình ảnh
- 数字影像 — hình ảnh kỹ thuật số
- 影像清晰 — hình ảnh rõ nét
Từ cùng chữ
影 ảnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.