Từ điển HSK / 衣架

衣架

yījià

Hán Việt: y giádanh từ

móc treo quần áo

Ví dụ

把外套挂在衣架上吧。

Bǎ wàitào guà zài yījià shàng ba.

Treo áo khoác lên móc đi.

Cách viết

衣
架

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个衣架 — một cái móc áo
  • 挂在衣架上 — treo lên móc
  • 塑料衣架 — móc nhựa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK