Từ điển HSK / 烟火

烟火

Hán Việt: yên hoảdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

pháo hoa (đọc yānhuǒ); khói lửa nấu nướng; cơm áo, hơi thở đời thường chốn nhân gian

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

pháo hoa (đọc yānhuǒ)

节日的夜晚,人们燃放起绚丽的烟火。

jiérì de yèwǎn, rénmen ránfàng qǐ xuànlì de yānhuǒ.

Đêm lễ hội, mọi người đốt lên những màn pháo hoa rực rỡ.

khói lửa nấu nướng; cơm áo, hơi thở đời thường chốn nhân gian

她清高得仿佛不食人间烟火。

tā qīnggāo de fǎngfú bù shí rénjiān yānhuǒ.

Cô ấy thanh cao như thể chẳng màng đến chuyện cơm áo nhân gian.

Cách viết

烟
火

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不食人间烟火 — không màng chuyện đời
  • 燃放烟火 — đốt pháo hoa
  • 人间烟火 — khói lửa nhân gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK