Cây Hán Việt / 烟
烟
yānHán Việt: yênHSK 4
khói; thuốc lá
Trang chữ 烟 →5 từ ghép chứa 烟 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 烟
yānHán Việt: yênHSK 4
khói; thuốc lá
Trang chữ 烟 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.