Từ điển HSK / 学问
学问
Hán Việt: ✓ học vấndanh từHSK 3.0 cấp 6
học vấn, kiến thức; điều đáng học hỏi
Tốc độ
Ví dụ
这位老先生很有学问。
zhè wèi lǎo xiānsheng hěn yǒu xuéwen.
Vị tiên sinh già này rất có học vấn.
Cách viết
学
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有学问 — có học vấn
- 做学问 — nghiên cứu học thuật
- 大学问 — học vấn uyên thâm
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.