Từ điển HSK / 细微
细微
Hán Việt: tế vytính từHSK 3.0 cấp 7-9
nhỏ nhặt; tinh vi; li ti (khác biệt, thay đổi khó nhận ra)
Tốc độ
Ví dụ
他注意到了对方情绪上细微的变化。
tā zhùyì dào le duìfāng qíngxù shàng xìwēi de biànhuà.
Anh ấy nhận ra sự thay đổi tinh vi trong cảm xúc của đối phương.
Cách viết
细
微
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 细微差别 — khác biệt nhỏ
- 细微变化 — thay đổi tinh vi
- 细微之处 — chỗ nhỏ nhặt
Từ cùng chữ
细 tếCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.