Từ điển HSK / 信用
信用
Hán Việt: ✓ tín dụngdanh từHSK 3.0 cấp 5
chữ tín, tín dụng
Tốc độ
Ví dụ
做生意一定要讲信用。
zuò shēngyì yídìng yào jiǎng xìnyòng.
Làm ăn nhất định phải giữ chữ tín.
Cách viết
信
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 信用良好 — tín dụng tốt
- 信用卡 — thẻ tín dụng
- 讲信用 — giữ chữ tín
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.