Từ điển HSK / 信用

信用

Hán Việt: ✓ tín dụngdanh từHSK 3.0 cấp 5

chữ tín, tín dụng

Tốc độ

Ví dụ

做生意一定要讲信用。

zuò shēngyì yídìng yào jiǎng xìnyòng.

Làm ăn nhất định phải giữ chữ tín.

Cách viết

信
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 信用良好 — tín dụng tốt
  • 信用卡 — thẻ tín dụng
  • 讲信用 — giữ chữ tín

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK