Từ điển HSK / 新娘
新娘
Hán Việt: tân nươngdanh từHSK 3.0 cấp 5
cô dâu
Tốc độ
Ví dụ
新娘今天显得格外漂亮。
xīnniáng jīntiān xiǎnde géwài piàoliang.
Hôm nay cô dâu trông đặc biệt xinh đẹp.
Cách viết
新
娘
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美丽的新娘 — cô dâu xinh đẹp
- 当新娘 — làm cô dâu
- 新娘的礼服 — váy cưới của cô dâu
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.