Từ điển HSK / 新媒体

新媒体

Hán Việt: tân môi thểdanh từHSK 3.0 cấp 6

truyền thông mới, phương tiện truyền thông mới

Tốc độ

Ví dụ

越来越多的人通过新媒体获取信息。

yuèláiyuè duō de rén tōngguò xīnméitǐ huòqǔ xìnxī.

Ngày càng nhiều người tiếp nhận thông tin qua truyền thông mới.

Cách viết

新
媒
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新媒体运营 — vận hành truyền thông mới
  • 新媒体平台 — nền tảng truyền thông mới
  • 发展新媒体 — phát triển truyền thông mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK