Từ điển HSK / 传媒

传媒

Hán Việt: truyền môidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

truyền thông; phương tiện truyền thông (báo chí, phát thanh, mạng)

Tốc độ

Ví dụ

现代传媒极大地改变了人们的生活方式。

xiàndài chuánméi jídà de gǎibiànle rénmen de shēnghuó fāngshì.

Truyền thông hiện đại đã thay đổi rất lớn cách sống của con người.

Cách viết

传
媒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新闻传媒 — truyền thông báo chí
  • 传媒行业 — ngành truyền thông
  • 大众传媒 — truyền thông đại chúng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK