Từ điển HSK / 多媒体
多媒体
Hán Việt: đa môi thểdanh từHSK 3.0 cấp 6
đa phương tiện, multimedia
Tốc độ
Ví dụ
老师用多媒体给我们上课。
lǎoshī yòng duōméitǐ gěi wǒmen shàngkè.
Giáo viên dùng đa phương tiện để dạy chúng tôi.
Cách viết
多
媒
体
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多媒体教学 — giảng dạy đa phương tiện
- 多媒体设备 — thiết bị đa phương tiện
- 多媒体技术 — công nghệ đa phương tiện
Từ cùng chữ
多 đaCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.