Từ điển HSK / 多媒体

多媒体

Hán Việt: đa môi thểdanh từHSK 3.0 cấp 6

đa phương tiện, multimedia

Tốc độ

Ví dụ

老师用多媒体给我们上课。

lǎoshī yòng duōméitǐ gěi wǒmen shàngkè.

Giáo viên dùng đa phương tiện để dạy chúng tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 多媒体教学giảng dạy đa phương tiện
  • 多媒体设备thiết bị đa phương tiện
  • 多媒体技术công nghệ đa phương tiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK