Từ điển HSK / 相约

相约

Hán Việt: tương ướcđộng từHSK 7–9

hẹn nhau; cùng ước hẹn (làm gì đó)

Ví dụ

他们相约周末一起去爬山。

tāmen xiāngyuē zhōumò yìqǐ qù páshān.

Họ hẹn nhau cuối tuần cùng đi leo núi.

Cách viết

相
约

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 相约见面 — hẹn gặp nhau
  • 相约明年 — hẹn nhau năm sau
  • 与友相约 — hẹn với bạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK