Từ điển HSK / 像样

像样

Hán Việt: tượng dạngtính từHSK 7–9

ra dáng; tươm tất; tử tế (đạt mức chấp nhận được)

Ví dụ

他终于找到了一份像样的工作。

tā zhōngyú zhǎodàole yí fèn xiàngyàng de gōngzuò.

Cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc tử tế.

Cách viết

像
样

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 像样的工作 — công việc tử tế
  • 像样的房子 — căn nhà ra dáng
  • 穿得像样 — ăn mặc tươm tất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK