Từ điển HSK / 象棋

象棋

Hán Việt: tượng kỳdanh từHSK 3.0 cấp 6

cờ tướng (Trung Quốc)

Tốc độ

Ví dụ

两位老人在树下下象棋。

liǎng wèi lǎorén zài shù xià xià xiàngqí.

Hai ông lão đang chơi cờ tướng dưới gốc cây.

Cách viết

象
棋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 下象棋 — chơi cờ tướng
  • 中国象棋 — cờ tướng Trung Quốc
  • 象棋比赛 — thi đấu cờ tướng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK