Từ điển HSK / 相传
相传
Hán Việt: ✓ tương truyềnđộng từHSK 3.0 cấp 6
tương truyền; truyền lại cho nhau
Tốc độ
Ví dụ
相传这座山上住着神仙。
xiāngchuán zhè zuò shān shàng zhùzhe shénxiān.
Tương truyền trên ngọn núi này có thần tiên cư ngụ.
Cách viết
相
传
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 世代相传 — truyền qua các đời
- 相传已久 — tương truyền đã lâu
- 口耳相传 — truyền miệng
Từ cùng chữ
相 tương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.