Từ điển HSK / 问世

问世

Hán Việt: vấn thếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ra đời; ra mắt; xuất hiện (tác phẩm, sản phẩm)

Tốc độ

Ví dụ

这款新手机一问世就大受欢迎。

zhè kuǎn xīn shǒujī yí wènshì jiù dà shòu huānyíng.

Chiếc điện thoại mới này vừa ra mắt đã được ưa chuộng.

Cách viết

问
世

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新书问世 — sách mới ra đời
  • 正式问世 — chính thức ra mắt
  • 问世以来 — kể từ khi ra đời

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK