Từ điển HSK / 问世
问世
Hán Việt: vấn thếđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ra đời; ra mắt; xuất hiện (tác phẩm, sản phẩm)
Tốc độ
Ví dụ
这款新手机一问世就大受欢迎。
zhè kuǎn xīn shǒujī yí wènshì jiù dà shòu huānyíng.
Chiếc điện thoại mới này vừa ra mắt đã được ưa chuộng.
Cách viết
问
世
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新书问世 — sách mới ra đời
- 正式问世 — chính thức ra mắt
- 问世以来 — kể từ khi ra đời
Từ cùng chữ
问 vấnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.