Từ điển HSK / 文盲
文盲
Hán Việt: văn manhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người mù chữ; sự mù chữ
Tốc độ
Ví dụ
政府大力开展扫除文盲的运动。
zhèngfǔ dàlì kāizhǎn sǎochú wénmáng de yùndòng.
Chính phủ ra sức triển khai phong trào xóa mù chữ.
Cách viết
文
盲
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扫除文盲 — xóa mù chữ
- 电脑文盲 — mù công nghệ
- 文盲率 — tỷ lệ mù chữ
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.