Từ điển HSK / 文盲

文盲

Hán Việt: văn manhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

người mù chữ; sự mù chữ

Tốc độ

Ví dụ

政府大力开展扫除文盲的运动。

zhèngfǔ dàlì kāizhǎn sǎochú wénmáng de yùndòng.

Chính phủ ra sức triển khai phong trào xóa mù chữ.

Cách viết

文
盲

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 扫除文盲 — xóa mù chữ
  • 电脑文盲 — mù công nghệ
  • 文盲率 — tỷ lệ mù chữ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK