Từ điển HSK / 盲目

盲目

Hán Việt: manh mụctính từHSK 7–9

mù quáng, thiếu suy nghĩ và nhận thức, làm bừa theo

Ví dụ

投资不能盲目跟风,要有自己的判断。

tóuzī bùnéng mángmù gēnfēng, yào yǒu zìjǐ de pànduàn.

Đầu tư không thể mù quáng chạy theo trào lưu, phải có phán đoán riêng.

Cách viết

盲
目

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 盲目乐观 — lạc quan mù quáng
  • 盲目跟风 — mù quáng chạy theo
  • 盲目扩张 — mở rộng bừa bãi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK