Từ điển HSK / 徒步

徒步

Hán Việt: đồ bộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đi bộ, cuốc bộ (đường dài)

Tốc độ

Ví dụ

他们徒步穿越了整片森林。

tāmen túbù chuānyuè le zhěng piàn sēnlín.

Họ đã đi bộ băng qua cả cánh rừng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 徒步旅行du lịch đi bộ
  • 徒步穿越đi bộ băng qua
  • 徒步登山leo núi bằng chân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK