Từ điển HSK / 徒劳

徒劳

Hán Việt: đồ laođộng từHSK 7–9

uổng công, phí công vô ích, làm mà không có kết quả

Ví dụ

没有计划地努力往往是徒劳。

méiyǒu jìhuà de nǔlì wǎngwǎng shì túláo.

Nỗ lực mà không có kế hoạch thường chỉ là uổng công.

Cách viết

徒
劳

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 徒劳无功 — uổng công vô ích
  • 徒劳往返 — đi lại uổng công
  • 一切都是徒劳 — mọi thứ đều vô ích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK