Từ điển HSK / 通信
通信
Hán Việt: thông tínđộng từHSK 6
liên lạc, thông tin liên lạc; thư từ qua lại
Ví dụ
他们通过卫星进行通信。
tāmen tōngguò wèixīng jìnxíng tōngxìn.
Họ liên lạc thông qua vệ tinh.
Cách viết
通
信
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无线通信 — liên lạc không dây
- 通信卫星 — vệ tinh liên lạc
- 保持通信 — giữ liên lạc
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.