Từ điển HSK / 通信

通信

Hán Việt: thông tínđộng từHSK 6

liên lạc, thông tin liên lạc; thư từ qua lại

Ví dụ

他们通过卫星进行通信。

tāmen tōngguò wèixīng jìnxíng tōngxìn.

Họ liên lạc thông qua vệ tinh.

Cách viết

通
信

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无线通信 — liên lạc không dây
  • 通信卫星 — vệ tinh liên lạc
  • 保持通信 — giữ liên lạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK