Từ điển HSK / 同仁

同仁

Hán Việt: đồng nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đồng nghiệp, đồng sự (người cùng làm việc, cùng ngành)

Tốc độ

Ví dụ

感谢各位同仁多年来的辛勤付出。

gǎnxiè gèwèi tóngrén duōnián lái de xīnqín fùchū.

Cảm ơn các đồng nghiệp đã tận tụy cống hiến bao năm qua.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 各位同仁các đồng nghiệp
  • 业界同仁đồng nghiệp trong ngành
  • 医界同仁đồng nghiệp ngành y

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK