Từ điển HSK / 同仁
同仁
Hán Việt: đồng nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đồng nghiệp, đồng sự (người cùng làm việc, cùng ngành)
Tốc độ
Ví dụ
感谢各位同仁多年来的辛勤付出。
gǎnxiè gèwèi tóngrén duōnián lái de xīnqín fùchū.
Cảm ơn các đồng nghiệp đã tận tụy cống hiến bao năm qua.
Cách viết
同
仁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 各位同仁 — các đồng nghiệp
- 业界同仁 — đồng nghiệp trong ngành
- 医界同仁 — đồng nghiệp ngành y
Từ cùng chữ
同 đồngCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.