Từ điển HSK / 见仁见智
见仁见智
Hán Việt: kiến nhân kiến tríthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
mỗi người một ý; cùng một việc mỗi người nhìn nhận một cách
Tốc độ
Ví dụ
对这部电影的评价,向来见仁见智。
duì zhè bù diànyǐng de píngjià, xiànglái jiànrén-jiànzhì.
Đánh giá về bộ phim này xưa nay mỗi người một ý.
Cách viết
见
仁
见
智
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 见仁见智的问题 — vấn đề mỗi người một ý
- 向来见仁见智 — xưa nay mỗi người một cách nhìn
- 属于见仁见智 — thuộc kiểu tùy quan điểm
Từ cùng chữ
见 kiếnCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.