Từ điển HSK / 见仁见智

见仁见智

Hán Việt: kiến nhân kiến tríthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

mỗi người một ý; cùng một việc mỗi người nhìn nhận một cách

Tốc độ

Ví dụ

对这部电影的评价,向来见仁见智

duì zhè bù diànyǐng de píngjià, xiànglái jiànrén-jiànzhì.

Đánh giá về bộ phim này xưa nay mỗi người một ý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 见仁见智的问题vấn đề mỗi người một ý
  • 向来见仁见智xưa nay mỗi người một cách nhìn
  • 属于见仁见智thuộc kiểu tùy quan điểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK