Từ điển HSK / 通告
通告
Hán Việt: thông cáođộng từ, danh từHSK 7–9
thông báo, thông tri rộng rãi (cho công chúng); bản thông cáo, thông báo (dán/công bố công khai)
Nghĩa theo từ loại
动
thông báo, thông tri rộng rãi (cho công chúng)
学校通告全体师生按时参加集会。
xuéxiào tōnggào quántǐ shīshēng ànshí cānjiā jíhuì.
Nhà trường thông báo toàn thể thầy trò tham dự buổi họp đúng giờ.
名
bản thông cáo, thông báo (dán/công bố công khai)
门口贴着一张停电通告。
ménkǒu tiē zhe yì zhāng tíngdiàn tōnggào.
Trước cửa dán một tờ thông báo cắt điện.
Cách viết
通
告
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发布通告 — ra thông cáo
- 一则通告 — một bản thông báo
- 张贴通告 — dán thông báo
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.