Từ điển HSK / 通道

通道

Hán Việt: thông đạodanh từHSK 6

lối đi, đường thông; kênh

Ví dụ

请保持安全通道畅通。

qǐng bǎochí ānquán tōngdào chàngtōng.

Xin giữ cho lối thoát hiểm được thông thoáng.

Cách viết

通
道

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 安全通道 — lối thoát hiểm
  • 绿色通道 — kênh ưu tiên
  • 地下通道 — đường hầm ngầm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK