Từ điển HSK / 通道
通道
Hán Việt: thông đạodanh từHSK 6
lối đi, đường thông; kênh
Ví dụ
请保持安全通道畅通。
qǐng bǎochí ānquán tōngdào chàngtōng.
Xin giữ cho lối thoát hiểm được thông thoáng.
Cách viết
通
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安全通道 — lối thoát hiểm
- 绿色通道 — kênh ưu tiên
- 地下通道 — đường hầm ngầm
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.