Từ điển HSK / 体面
体面
Hán Việt: ✓ thể diệndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
thể diện; danh dự; mặt mũi; đàng hoàng; tươm tất; đường hoàng, coi được
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thể diện; danh dự; mặt mũi
他为了保住体面,硬撑着不肯认输。
tā wèile bǎozhù tǐmiàn, yìng chēng zhe bù kěn rènshū.
Để giữ thể diện, anh ấy gắng gượng không chịu nhận thua.
形
đàng hoàng; tươm tất; đường hoàng, coi được
他把自己打扮得很体面。
tā bǎ zìjǐ dǎban de hěn tǐmiàn.
Anh ấy ăn mặc rất tươm tất.
Cách viết
体
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有失体面 — mất thể diện
- 体面的工作 — công việc đàng hoàng
- 保持体面 — giữ thể diện
Từ cùng chữ
体 thể
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.